Cần đàn bass
Mọi nốt trên mọi dây của bass, từ lược đàn đến phím thứ mười hai. Kèm các quy tắc để tìm ra chúng, và một bảng: nốt nào nằm ở đâu.
Bản đồ
Nốt cơ bản tô đặc, nốt thăng vẽ thành vòng. Mỗi nốt thăng cũng có một tên giáng: Fa♯ là Sol♭, La♯ là Si♭.
Các dây buông
Từ dây thấp nhất đến dây cao nhất: Mi – La – Rê – Sol. Đây là bốn dây trầm của đàn guitar, thấp hơn một quãng tám.
Bốn quy tắc để thuộc cần đàn
Nửa cung hay nguyên cung
Giữa Mi và Fa và giữa Si và Đô chỉ có một phím, giữa mọi cặp lân cận khác là hai. Ai biết điều đó có thể đếm tiếp từ bất kỳ dây buông nào.
Phím thứ mười hai chính là quãng tám
Ở phím thứ mười hai mỗi dây vang cao hơn dây buông một quãng tám — từ đó bản đồ lặp lại từ đầu. Vì vậy biết mười hai phím là đủ.
Phím thứ năm chính là dây kế tiếp
Ở phím thứ năm vang lên nốt của dây buông kế tiếp — ở cả ba chỗ chuyển, vì bass được lên theo quãng bốn từ đầu đến cuối.
Quãng tám nằm cách hai dây
Lên hai dây và lên hai phím là cùng một nốt cao hơn một quãng tám — ở khắp cần đàn, không có ngoại lệ.
Nốt nào nằm ở đâu
| Nốt | Dây và phím |
|---|---|
| Đô | ③3 · ①5 · ④8 · ②10 |
| Đô♯ | ③4 · ①6 · ④9 · ②11 |
| Rê | ②0 · ③5 · ①7 · ④10 · ②12 |
| Rê♯ | ②1 · ③6 · ①8 · ④11 |
| Mi | ④0 · ②2 · ③7 · ①9 · ④12 |
| Fa | ④1 · ②3 · ③8 · ①10 |
| Fa♯ | ④2 · ②4 · ③9 · ①11 |
| Sol | ①0 · ④3 · ②5 · ③10 · ①12 |
| Sol♯ | ①1 · ④4 · ②6 · ③11 |
| La | ③0 · ①2 · ④5 · ②7 · ③12 |
| La♯ | ③1 · ①3 · ④6 · ②8 |
| Si | ③2 · ①4 · ④7 · ②9 |
Dây được đếm từ phía người chơi: ① là dây cao nhất, ④ là dây thấp nhất. Trong »③3« vòng tròn là dây và con số là phím; »0« là dây buông.
Tiếp theo
Anotona làm việc đó cho bạn
Chụp một bản nhạc, hoặc chơi giai điệu — Anotona tìm ra giọng, soạn thành bản nhạc và dịch sang bất kỳ giọng nào. Miễn phí.
Xem AnotonaMọi nốt trên trang này đều được tính toán, không phải bảng nhập tay.