Thuật ngữ nhạc lý
Mọi ký hiệu xuất hiện trên bản nhạc: trường độ nốt, dấu lặng, dấu hóa, khóa nhạc, số chỉ nhịp, cường độ, cách phát âm, nhắc lại, nốt hoa mỹ và thuật ngữ tốc độ — kèm ký hiệu để chép lại.
Tất cả ký hiệu trên một bảng, kèm hình và ý nghĩa →
Trường độ nốt
Dấu lặng
Dấu hóa
Khóa nhạc
Số chỉ nhịp
Cường độ
Cách phát âm
Nhắc lại và nhảy quãng
Thuật ngữ tốc độ
Gravenặng và rất chậm, 25–45Largorộng, rất chậm, 40–60Larghettohơi kém rộng hơn largo, 60–66Adagiochậm, thong thả, 66–76Andanteđi bộ, trôi êm, 76–108Andantinođộng hơn andante một chút, 80–108Moderatovừa phải, 108–120Allegrettokhá nhanh, 112–120Allegronhanh và vui, 120–168Vivacelinh hoạt, sống động, 140–176Prestorất nhanh, 168–200Prestissimonhanh hết mức có thể, từ 200Accelerandonhanh dần lênRitardandochậm dần lạiA tempotrở về tốc độ trước đóRubatotự do về nhịp
Nốt hoa mỹ
Quãng
Các ký hiệu khác
Anotona làm việc đó cho bạn
Chụp một bản nhạc, hoặc chơi giai điệu — Anotona tìm ra giọng, soạn thành bản nhạc và dịch sang bất kỳ giọng nào. Miễn phí.
Xem AnotonaMọi nốt trên trang này đều được tính toán, không phải bảng nhập tay.