Tiếng Việt

Hợp âm

Đọc ký hiệu hợp âm

Mỗi ký hiệu hợp âm được tháo ra từng phần: âm gốc, loại, con số, phần thêm, âm trầm. Hai mươi cách viết kèm công thức, các nốt dựng trên Đô và đường dẫn tới hợp âm — từ hợp âm ba đến C13, cùng các biến thể °, Δ, ø, + và dấu gạch chéo.

Một ký hiệu như Cm7b5 được đọc từ trái sang phải: C là âm gốc, m là loại (thứ), 7 là quãng bảy, b5 là quãng năm đã đổi. Không có phần thêm thì hợp âm là trưởng. Các con số là bậc của gam tính từ âm gốc: 7 là quãng bảy, 9 là quãng chín (quãng hai cao hơn một quãng tám). Nốt mang ♭ hoặc ♯ là nốt đã hạ hoặc nâng.

Các phần của một ký hiệu

Âm gốc
C, D, E … kèm ♯ hoặc ♭: F♯, B♭. Trên bản hợp âm thường thấy F# và Bb.
Loại
không gì = trưởng · m, -, min = thứ · dim, ° = giảm · aug, + = tăng · sus = treo
Con số
6, 7, 9, 11, 13: nốt cao nhất trong tháp quãng ba. Số 7 đứng một mình là quãng bảy thứ, maj7 (Δ) là quãng bảy trưởng.
Phần thêm
add9 thêm một nốt · b5, #5, b9, #9, #11 đổi một nốt · omit3 bỏ một nốt
Âm trầm
C/E: nốt sau dấu gạch chéo nằm ở bè trầm — một thể đảo hoặc một âm trầm lạ.

Mọi cách viết

Hợp âm ba

Hợp âm bảy và hợp âm sáu

Hợp âm mở rộng

Trên bản hợp âm còn có gì

Hợp âm · Thể đảo · Vòng hợp âm · Quãng

Anotona làm việc đó cho bạn

Chụp một bản nhạc, hoặc chơi giai điệu — Anotona tìm ra giọng, soạn thành bản nhạc và dịch sang bất kỳ giọng nào. Miễn phí.

Xem Anotona

Mọi nốt trên trang này đều được tính toán, không phải bảng nhập tay.